Điểm 10 cho chất lượng C 10
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-43301
- Filing Date
- 13/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 122574
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, vàng, xanh dương.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Điểm 10 cho chất lượng", "C", "10", hình vương miện.
Applicant / Owner
Số 37 phố Ái Mộ, phường Bồ Đề, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 619 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Liệt, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; kem mỹ phẩm; đồ trang điểm (mỹ phẩm); chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; chế phẩm mỹ phẩm giúp cho người thon thả; mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc.
Class 5
Sữa bột [cho trẻ sơ sinh]; đồ uống chứa sữa và mạch nha dùng cho mục đích y tế; sữa công thức cho trẻ sơ sinh; sữa bột cho trẻ em; chế phẩm dược; dược phẩm.
Class 29
Sữa; đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu; sản phẩm sữa; sữa đặc; sữa bột; sữa yến mạch.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4151 Lệ phí cấp bằng