RAYOVER
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-43542
- Filing Date
- 13/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0593978-000
- Registration Date
- 02/02/2026
- Expiry Date
- 13/09/2034
- Publication Number
- 118458
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
#1001, C-dong, 253, Pangyo-ro, Bundang-gu, Seongnam-si, Gyeonggi-do, Republic of Korea (13486)
7 other applications
YAKGUK
Tone ID
UPMAKE
BLOCKS
BEAUTY STANDARD
BEAUTANDARD
CLUTCH
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Trung gian thương mại liên quan đến đặt hàng qua bưu điện bằng phương tiện viễn thông; quảng cáo liên quan đến bán hàng; xúc tiến bán hàng; cung cấp thông tin liên quan đến kinh doanh thương mại; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ; cung cấp thông tin về mua bán hàng hóa cho người khác.
Class 38
Cấp quyền truy cập vào các trang cộng đồng trực tuyến thông qua ứng dụng điện thoại thông minh; cấp quyền truy cập vào các trang cộng đồng trên internet; cung cấp dịch vụ trò chuyện di động qua ứng dụng điện thoại thông minh; cung cấp dịch vụ trò chuyện thông qua liên lạc di động không dây và có dây; cung cấp dịch vụ trò chuyện trực tuyến; cung cấp phòng trò chuyện trực tuyến; cung cấp dịch vụ bảng thông báo trực tuyến có bản chất là dịch vụ viễn thông.
Class 42
Cung cấp phần mềm như là một dịch vụ [saas].
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng