CoinGecko
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-43804
- Filing Date
- 16/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0602860-000
- Registration Date
- 23/03/2026
- Expiry Date
- 16/09/2034
- Publication Number
- 124196
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
101 Upper Cross Street, #05-16 People’s Park Centre, Singapore 058357
IP Representative
Tầng 5, số 92-98 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Chương trình máy tính để quản lý tài chính; chương trình máy tính cho báo cáo tài chính; chương trình máy tính dùng trong xử lý dữ liệu liên quan đến hồ sơ tài chính; phần mềm máy tính để phân tích thông tin thị trường; phần mềm máy tính để xử lý thông tin thị trường; ví tiền điện tử; thiết bị chuyển đổi tiền điện tử; phần mềm và ứng dụng cho thiết bị di động.
Class 36
Mua bán tiền tệ; dịch vụ thu đổi ngoại tệ (tiền tệ); giám sát hiệu suất đầu tư tiền điện tử; nghiên cứu đầu tư tiền điện tử; phát hành tiền mã hóa; phát hành và mua lại tiền mã hóa; giao dịch tỉ giá tiền tệ trực tuyến; chuẩn bị và báo giá thông tin tỷ giá hối đoái; cung cấp thông tin tài chính trực tuyến; cung cấp thông tin tài chính liên quan đến tỷ giá hối đoái; cung cấp thông tin liên quan đến phát hành tiền mã hóa; cung cấp thông tin tài khoản đầu tư trực tuyến; cung cấp thông tin giao dịch chứng khoán trực tuyến từ cơ sở dữ liệu máy tính hoặc internet; cung cấp danh sách tỷ giá hối đoái; cung cấp công cụ tính để thu đổi tiền tệ trực tuyến; dịch vụ tư vấn đầu tư tiền điện tử; dịch vụ đầu tư tiền điện tử; tư vấn tài chính trong lĩnh vực tiền điện tử; dịch vụ thông tin tài chính liên quan đến tiền điện tử; dịch vụ tiền ảo.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng