JUYONDAI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-43814
- Filing Date
- 16/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0601935-000
- Registration Date
- 19/03/2026
- Expiry Date
- 16/09/2034
- Publication Number
- 124203
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
1826 Tominami, Murayama City Yamagata Prefecture Japan
1 other applications
IP Representative
Tầng 5, số 92-98 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; mặt nạ làm đẹp; mỹ phẩm đóng gói chứa sakê; mỹ phẩm đóng gói chứa bã sakê; chế phẩm để tắm, không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm để tắm chứa sakê, không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm để tắm chứa bã sakê, không dùng cho mục đích y tế.
Class 30
Kẹo, bánh kẹo và thức ăn nhanh ngoại trừ trên cơ sở thịt/ cá/hoa quả/rau/đậu/hạt; bánh bích quy (biscuits); bánh quy (cookies); bánh gạo; kem lạnh; kem lạnh chứa sakê; kem lạnh chứa đồ uống thực phẩm trên cơ sở ngũ cốc làm từ gạo lên men (amazake); kem lạnh chứa bã sakê; kẹo chứa sakê; kẹo chứa đồ uống thực phẩm trên cơ sở ngũ cốc làm từ gạo lên men (amazake); kẹo chứa bã sakê; bánh mì; bánh mì kẹp nhân; hỗn hợp kem, hỗn hợp kem trái cây [đá lạnh]; ngũ cốc đã được xử lý; phụ phẩm của gạo cho thực phẩm [bã sakê]; gạo.
Class 32
Đồ uống trên cơ sở ngũ cốc làm từ gạo lên men (amazake).
Class 33
Rượu sakê; rượu shochu (rượu mạnh); chất thay thế rượu sakê.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng