GU QIANG [Gu Qiang]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-44094
- Filing Date
- 17/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0596256-000
- Registration Date
- 13/02/2026
- Expiry Date
- 17/09/2034
- Publication Number
- 120077
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Apartment 101, No. 345, alley 1198, Gu Lau road, Songjiang district, Shanghai, China
20 other applications
DUKENFLEX [duken duo naisi]
MWS MANWEISI [man wei si]
DUKENFLEX Du Ken
BAOKE [bao ke]
B N S BONESEN [Bo Nei Sen]
LELOPLEX [lai luo fu le si]
MeiErLaiSi [mei er lai si]
UP UP Flex [You Bi Fu Li Si]
MLEX
k keilaimei [Ke Lai Mei]
HUAMEI
TAIJIA [Tai Jia]
TAIQIANG CHEMICALS [Tai Qiang Hua Gong - công nghiệp hóa chất TAIQIANG]
WEIYENAInternational Hotel [Wei Ye Na Guo Ji Jiu Dian: Khách sạn quốc tế Weiyena]
jin biao [jin biao]
4MHOTEL
S T SU TENG [su teng]
BAOZHILU [bao zhi lu]
JINLISI [jin li shi]
Armostflex
IP Representative
Phòng 802, Tòa nhà Talico Building, số 22 Phố Hồ Giám, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Nhựa nhân tạo dạng thô; keo dán công nghiệp; chất dính dùng cho mục đích công nghiệp; keo dán cao su; keo dán nhựa; keo xây dựng (chất kết dính dùng cho gạch xây dựng); chất kết dính cho bê tông; chất dính dùng cho gạch ốp tường; keo công nghiệp.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng