VTP
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-44437
- Filing Date
- 19/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0595857-000
- Registration Date
- 11/02/2026
- Expiry Date
- 19/09/2034
- Publication Number
- 118726
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh tím than, xanh lá cây, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "VP".
Applicant / Owner
Lô A2-CN3 cụm công nghiệp Từ Liêm, phường Minh Khai, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
15 other applications
HUYẾT SÁI THÔNG
MINOXIDIL
SnowClear Derma
SnowClear Dandruff
MinoxiGrow
SAPOGINSENG
SnowClear-A
SnowClear-S
SnowClear-S Urea Vitamin E Moisture Cream Cream - All skin SnowClear-S Urea Vitamin E Moisture Cream Kem làm mềm da, dịu vùng da nứt nẻ (Kem bôi ngoài da)
SnowClear-A Gel ngăn ngừa mụn ANTI ACNES GEL ACNES SnowClear-A Gel ngăn ngừa mụn ANTI ACNES GEL
S SnowClearOne SnowClear One
S SnowClear One
Snowclear A
SNOWEN
SNOWCLEAR
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm như: kem dưỡng da, sữa rửa mặt, kem dưỡng tay chân, son môi, sản phẩm chăm sóc tóc.
Class 5
Dược phẩm, thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế.
Class 35
Mua bán mỹ phẩm như: kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa dưỡng thể, kem dưỡng tay chân, son môi; mua bán dược phẩm, thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng