sunny days piano
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-44816
- Filing Date
- 20/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0589366-000
- Registration Date
- 09/01/2026
- Expiry Date
- 20/09/2034
- Publication Number
- 112720
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xám nhạt, cam, trắng
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "piano".
Applicant / Owner
21 Đặng Dung, phường Tân Định, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
11 other applications
S SoundZone
S
S Sound Zone
S Sound Zone
1 1 1 1 1 1 one piano
1 1 1 1 1 1
S sunny days piano
S
Image trademark
sunny days the piano project
day one asia
Goods / Services
Class 35
Mua bán, quảng cáo, xuất nhập khẩu, xúc tiến thương mại, thương mại điện tử, phân phối: dụng cụ âm nhạc, loa, mát tăng âm (ampli), micrô, máy hát karaoke, bộ trộn âm thanh (mixer), bộ xử lý tín hiệu âm thanh, bảng điều khiển (điện), đèn, đèn chiếu sáng các loại, hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng, đèn trần, đèn gắn trên trần nhà, ống phát quang để chiếu sáng, nhạc cụ, dây dùng cho nhạc cụ, nhạc cụ điện tử, đàn piano, đàn ghita, đàn phong cầm, đàn ắc-coóc-đê-ông, kèn acmônica, kèn trompet, bộ chuông hoà âm (nhạc cụ), hàng điện-điện tử cụ thể là piano điện tử, máy camera, máy chụp hình, linh kiện điện tử, viễn thông, băng đĩa nhạc (có nội dung được phép lưu hành).
Class 41
Dịch vụ giáo dục, đào tạo; dịch vụ giải trí; tố chức các cuộc thi [giáo dục và giải trí]; cho thuê thiết bị ghi âm thanh; dịch vụ phòng thu âm; cho thuê thiết bị ánh sáng dùng cho trường quay hoặc nhà hát.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng