KONKI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-45204
- Filing Date
- 23/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0596136-000
- Registration Date
- 12/02/2026
- Expiry Date
- 23/09/2034
- Publication Number
- 97934
- Publication Date
- 25/11/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 309 phố Quan Nhân, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 3, số 369 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy ép/nghiền dùng cho nhà bếp, chạy điện; máy xay; máy rửa bát đĩa; máy vắt cho đồ giặt; hệ thống hút bụi cho mục đích làm sạch; máy xay cà phê, ngoài loại vận hành bằng tay.
Class 8
Dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công; dao kéo; dụng cụ cắt; bộ đồ ăn (dao, dĩa và thìa); bàn là.
Class 9
Phích cắm điện; ổ cắm điện; cáp điện; bộ nối điện; khoá điện; cân.
Class 11
Hệ thống và thiết bị nấu nướng; dụng cụ nấu nướng dùng điện; máy và thiết bị làm sạch khí; hệ thống cung cấp nước; hệ thống và thiết bị vệ sinh; thiết bị khử trùng.
Class 16
Giấy ăn; giấy vệ sinh; khăn giấy ướt; giấy bao gói; giấy hoặc tấm chất dẻo thấm hút để gói thực phẩm; bao bì bằng nhựa để bao gói.
Class 21
Dụng cụ nhà bếp; cốc bằng giấy hoặc bằng nhựa; ống hút để uống; đồ chứa đựng dùng cho nhà bếp; dụng cụ để tưới; dụng cụ dùng để vệ sinh.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng