ULTRAL
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-45263
- Filing Date
- 24/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0599780-000
- Registration Date
- 10/03/2026
- Expiry Date
- 24/09/2034
- Publication Number
- 124502
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
39B Đô Đốc Long, phường Tân Quý, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
20 other applications
YOKOZAPAN
YOKOKORIA
KABUTHAI
YOKOTAIWON
LXFARM
LXMAXJET
HUSKING
TNFARM
HPERA
NV NAMVIET
Vellygood
HUNG CON SPORT
AI WOLF IT SOLUTION
HUSBRAZIN
HUSCANADAA
HUSITTALY
BOSKAROLL
SMARTROLL
MOTUL
SHIBAURA
IP Representative
104/13 Nguyễn Thái Sơn, phường 3, quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 9
Bàn phím máy tính; chuột máy tính; tai nghe dùng cho máy tính; loa máy tính; ổ đĩa cứng máy tính; đĩa mềm; vỏ máy tính; bộ nguồn dùng cho máy tính; bộ mạch chủ gồm main và ram máy tính; màn hình máy tính; máy tính xách tay; tivi.
Class 11
Quạt; thiết bị làm mát và điều hòa không khí.
Class 35
Phân phối các sản phẩm như máy tính, linh kiện máy tính, tivi, màn hình tivi; xuất nhập khẩu các sản phẩm liên quan đến máy tính và linh kiện máy tính, tivi, màn hình tivi; hệ thống chuỗi cửa hàng phân phối thiết bị làm mát và điều hòa không khí, máy tính và linh kiện máy tính.
Class 42
Thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính; lập trình máy tính; nghiên cứu khoa học; tư vấn công nghệ thông tin; tư vấn và nghiên cứu công nghệ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng