[èr: số hai, phản bội, hai lòng; hŭ: hổ, cọp, hùm]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-45526
- Filing Date
- 24/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0599796-000
- Registration Date
- 10/03/2026
- Expiry Date
- 24/09/2034
- Publication Number
- 124585
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
14 F., No. 121, Sec. 1, Beiyi Rd., Xindian Dist., New Taipei City 231039, Taiwan
1 other applications
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Quảng cáo; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; hỗ trợ điều hành doanh nghiệp thương mại; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn thực phẩm và đồ uống; dịch vụ bán lẻ liên quan đến các sản phẩm bánh.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; cung cấp thực phẩm và đồ uống bởi nhà hàng ăn uống; cung cấp thực phẩm và đồ uống bằng xe tải lưu động (do nhà hàng thực hiện); cho thuê ghế, bàn, khăn trải bàn, khăn ăn, đồ thủy tinh; cung cấp cơ sở vật chất cho hội chợ và triển lãm; cung cấp nơi thuận tiện cho việc cắm trại.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng