NANOTOUGH
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-45739
- Filing Date
- 25/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0594275-000
- Registration Date
- 03/02/2026
- Expiry Date
- 25/09/2034
- Publication Number
- 121048
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
800 North Park Street Cortez, Colorado 81321 USA
6 other applications
FIRN
RECOMP
OSPREY
WingJacket
OSPREY
ALL MIGHTY GUARANTEE
IP Representative
Tầng 8, tòa nhà VCCI, số 9 Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đổng Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 18
Ba lô; ba lô tương thích với hệ thống đựng nước hyđrat hóa cá nhân (rỗng); túi có hình dạng áo gi-lê; túi có hình dạng áo gi-lê tương thích với hệ thống đựng nước hyđrat hóa cá nhân (rỗng); túi đeo hông trước ngực; túi đeo chéo; ba lô xách tay đi lại trên tuyết (rỗng, không phải ba lô thiết kế đặc biệt dùng cho môn trượt tuyết); ba lô khoác vai đi lại trên tuyết (rỗng, không phải ba lô thiết kế đặc biệt dùng cho môn trượt tuyết); túi xách tay đi lại trên tuyết (rỗng, không phải túi thiết kế đặc biệt dùng cho môn trượt tuyết); túi khoác vai đi lại trên tuyết (rỗng, không phải túi thiết kế đặc biệt dùng cho môn trượt tuyết); túi xách tay thể thao (rỗng); túi xách tay đa năng (rỗng); túi du lịch cuối tuần; túi xách cho thể thao điền kinh (rỗng); túi dùng cho thể thao (túi xách tay, rỗng); túi cho người đưa thư (túi xách tay); túi có bánh xe; túi đeo chéo trước ngực; túi cho người đưa thư chuyển phát nhanh (túi xách tay); túi xách tay (túi tote); túi xách tay hình trống; túi dùng ở bãi biển; túi đeo vai học sinh; túi chống thấm nước (túi xách tay); túi du lịch; túi xách tay nhỏ; hành lý cụ thể là: vali (hành lý) và khối nén chuyên dùng cho hành lý; túi đựng vật dụng dã ngoại trong ngày (túi xách tay, rỗng); túi đựng quần áo dùng để đi du lịch.
Class 28
Túi thiết kế đặc biệt dùng cho môn trượt tuyết; túi thiết kế đặc biệt dùng cho ván trượt tuyết; túi thiết kế đặc biệt dùng cho thiết bị tập thể dục; túi thiết kế đặc biệt dùng cho thiết bị thể thao.
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| US | — | 05.06.2024 |
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
4151 Lệ phí cấp bằng