CHAHUA [CHA: trà, HUA: hoa]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-45860
- Filing Date
- 25/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0600133-000
- Registration Date
- 11/03/2026
- Expiry Date
- 25/09/2034
- Publication Number
- 124669
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
168 Jiaokeng Road, Gushan Town, Jin'an District, Fuzhou, Fujian 350014 China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 20
Ghế (ngồi); ghế đẩu; thùng tròn lớn đựng chất lỏng, không bằng kim loại; kẹp bằng chất dẻo để gắn kín túi; móc treo áo, không bằng kim loại; hộp đựng bằng gỗ hoặc chất dẻo; bộ phân phối khăn lau, không bằng kim loại; đồ chứa đựng, không bằng kim loại (để lưu kho, vận chuyển); hòm đựng cho đồ chơi; mắc áo; giá (đồ đạc); đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ).
Class 21
Đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm; găng tay dùng cho mục đích gia dụng; cốc bằng giấy hoặc bằng nhựa; thùng rác; bọt biển cho mục đích gia dụng; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; bàn chải vệ sinh; đồ đựng cách nhiệt dùng cho đồ uống; bùi nhùi thép để làm sạch; chậu (đồ chứa đựng); cái sàng (dụng cụ gia đình); khuôn làm đá viên; hộp đựng xà phòng; vải lau bụi (giẻ lau); xẻng hót rác; chổi; cây lau; thớt để cắt dùng cho nhà bếp; bình; hộp đựng bữa ăn trưa; bộ chai lọ đựng dầu hoặc dấm; ống hút dùng để uống; xô; hộp bằng thủy tinh; cốc để uống; bọt biển dùng để tắm; bàn chải.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng