PIMEL [pa-i-me-ru]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-46267
- Filing Date
- 27/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0598576-000
- Registration Date
- 03/03/2026
- Expiry Date
- 27/09/2034
- Publication Number
- 118873
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Nhật.
Applicant / Owner
1-1-2 Yurakucho, Chiyoda-ku, Tokyo 100-0006 Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
15B Triệu Việt Vương, phường Bùi Thị Xuân, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Hóa chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, cũng như trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); nhựa nhân tạo dạng thô, chất dẻo dạng thô; phân chuồng; hợp chất dập lửa; chế phẩm dùng để tôi, ram và hàn kim loại; chế phẩm hóa học để bảo quản thực phẩm; chất để thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp; nhựa cảm quang, dạng thô; hợp chất nhựa cảm quang dùng trong công nghiệp; véc ni nhựa cảm quang dùng trong công nghiệp; hóa chất nhạy quang dùng trong công nghiệp; phim nhạy sáng (chưa lộ sáng); màng phim kháng quang khô nhạy sáng (chưa lộ sáng); chế phẩm hóa học dùng trong sản xuất lớp phủ bề mặt; chất kháng quang dùng trong sản xuất bảng mạch in.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng