O-LIP
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-46538
- Filing Date
- 30/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0602646-000
- Registration Date
- 23/03/2026
- Expiry Date
- 30/09/2034
- Publication Number
- 120605
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
ROOM 1222, YIPENG SCIENCE AND TECHNOLOGY INNOVATION PARK, NO.888, QINGLIU MIDDLE ROAD, QIANTANG DISTRICT, HANGZHOU CITY, ZHEJIANG PROVINCE, CHINA
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 3, ngách 409/40, phố Kim Mã, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Sữa rửa mặt; nước thơm dùng cho mỹ phẩm; kem bôi da; mặt nạ làm đẹp; nước thơm chống nắng; phấn nền dạng lỏng; son môi; thuốc bôi lông mi mắt (mát-ca-ra); phấn mắt; phấn trang điểm má; kem chống nắng; chế phẩm tẩy trang; nước thơm chăm sóc da [mỹ phẩm]; gel tẩy tế bào chết; bộ đồ trang điểm [mỹ phẩm]; đồ trang điểm mặt [mỹ phẩm]; chế phẩm mỹ phẩm chăm sóc da và điều trị da; mỹ phẩm.
Class 35
Dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; quảng cáo; tổ chức trình diễn thời trang cho mục đích hỗ trợ bán hàng; quản lý thương mại việc li xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; cung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ; dịch vụ sắp xếp lịch hẹn [chức năng văn phòng]; dịch vụ bán buôn dược phẩm, chế phẩm vệ sinh, thú y và vật tư y tế; dịch vụ bán lẻ dược phẩm, chế phẩm vệ sinh, thú y và vật tư y tế.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng