wcar
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-46685
- Filing Date
- 30/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0599713-000
- Registration Date
- 10/03/2026
- Expiry Date
- 30/09/2034
- Publication Number
- 120266
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, cam, trắng.
Applicant / Owner
Suite 603, 6/F, Laws Commercial Plaza, 788 Cheung Sha Wan Road, Kowloon, Hong Kong
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Ứng dụng phần mềm máy tính, có thể tải về; thiết bị để xử lý dữ liệu; máy thu thanh dùng cho xe cộ; thiết bị hiển thị màn hình trên kính lái dùng cho xe cộ; thiết bị mô phỏng dùng để điều khiển và lái xe cộ; trạm nạp điện cho xe cộ chạy điện.
Class 35
Quảng cáo; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; marketing; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ; hệ thống hóa thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính.
Class 36
Môi giới bảo hiểm; trả góp; tư vấn tài chính; dịch vụ nhà môi giới ô tô; quản lý bất động sản; dịch vụ bảo lãnh tài chính.
Class 37
Dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa xe cơ giới; bảo dưỡng xe cộ; dịch vụ sửa chữa xe hỏng; sạc ắc quy cho xe cộ; đắp lại lốp xe; lắp đặt và sửa chữa thiết bị báo động chống trộm.
Class 39
Vận tải; dịch vụ lai kéo xe hỏng; cho thuê xe; dịch vụ chia sẻ xe hơi; dịch vụ kho hàng hóa; dịch vụ giao hàng.
Class 42
Nghiên cứu về cơ khí; kiểm soát chất lượng; thử nghiệm xe cộ (kiểm tra trên đường); thiết kế công nghiệp; bảo trì phần mềm máy tính; lưu trữ dữ liệu điện tử.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng