iKAOO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-46989
- Filing Date
- 02/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0600697-000
- Registration Date
- 12/03/2026
- Expiry Date
- 02/10/2034
- Publication Number
- 118534
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, xanh dương.
Applicant / Owner
Tầng 5, số 37 Tôn Đức Thắng, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
20 other applications
MOOZI
MOOZI
MOOZI
MOOZI
MOOZI
METIS
METIS
METIS
CALOKID GOLD
CANCERA
ColosBaby LACTOFERRIN
Vita Grow
MARRA
NARRA
GORO
LARRA
MOOZi 100% Sữa tươi từ bò hạnh phúc CHUẨN 10 KHÔNG the happy island
MOOZi 100% Sữa tươi từ bò hạnh phúc CHUẨN 10 KHÔNG the happy island
MOOZi 100% Sữa tươi từ bò hạnh phúc CHUẨN 10 KHÔNG the happy island
MOOZi 100% Sữa tươi từ bò hạnh phúc CHUẨN 10 KHÔNG the happy island
Goods / Services
Class 5
Thực phẩm dùng trong ngành y; chất bổ sung dinh dưỡng dùng trong ngành y (thực phẩm chức năng); thực phẩm cho trẻ sơ sinh; đồ uống dùng trong ngành y (thực phẩm chức năng); bột ăn dặm cho trẻ sơ sinh.
Class 29
Sữa; sản phẩm làm từ sữa và có sữa là chủ yếu; sữa chua; phô mát.
Class 30
Bánh kẹo; bột ngũ cốc; bột dinh dưỡng (không dùng trong mục đích y tế); chế phẩm ngũ cốc (không dùng trong mục đích y tế); đồ uống cacao có sữa; cháo các loại.
Class 32
Nước khoáng [đồ uống]; nước ép trái cây; đồ uống không cồn; đồ uống có ga; đồ uống trên cơ sở đậu nành, không phải chất thay thế sữa; đồ uống trên cơ sở gạo, không phải chất thay thế sữa.
Class 35
Mua bán; xuất nhập khẩu; quảng cáo; tiếp thị sản phẩm: thực phẩm dùng trong ngành y, chất bổ sung dinh dưỡng dùng trong ngành y (thực phẩm chức năng), thực phẩm cho trẻ sơ sinh, đồ uống dùng trong ngành y (thực phẩm chức năng), bột ăn dặm cho trẻ sơ sinh, sữa đậu nành, sữa, đồ uống làm từ sữa và có sữa là chủ yếu, sữa chua, phô mát, đồ uống trên cơ sở chè (trà), cà phê, ca cao, bánh kẹo, bột ngũ cốc, kem ăn (kem lạnh), bột dinh dưỡng (không dùng trong mục đích y tế).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng