Meni
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-47361
- Filing Date
- 03/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 143611
- Publication Date
- 25/07/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room 603, No. 397, Jianpeng Road, Helong Street, Baiyun District, Guangzhou, China
IP Representative
Số 44 phố Thạch Lỗi, xã Thanh Xuân, huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy hút bụi; máy xay; máy xay sinh tố; máy trộn đa năng (dùng điện); máy ép trái cây (dùng điện); máy vắt cam (dùng điện); máy đánh trứng (dùng điện); máy giặt; máy rửa bát; máy hút bụi cầm tay; máy xử lý rác.
Class 8
Dao nhà bếp; dĩa; muôi [dụng cụ cầm tay]; dao cạo; bàn là điện.
Class 9
Ổ cắm điện nhiều ổ; ổ cắm đơn.
Class 11
Nồi cơm điện; lò vi sóng; cây nước nóng lạnh; quạt điện; máy kẹp bánh chạy điện; máy pha cà phê chạy điện; máy làm sữa chua chạy điện; máy làm sữa đậu nành chạy điện; máy sưởi; cây sấy quần áo; máy lọc không khí; máy hút mùi; bếp từ; điều hòa không khí; nồi chiên không dầu; lò sưởi; đèn sưởi; máy làm kem; ấm siêu tốc; máy sấy tóc; cây lọc nước; lõi lọc nước; máy làm rau mầm.
Class 21
Nồi (không dùng điện); thùng rác; khay nướng [dụng cụ nấu nướng]; bàn chải đánh răng điện; dụng cụ nướng (không dùng điện); máy xông tinh dầu.
Class 22
Lều.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ