DU LỊCH HỒ SƠN LA Logo

DU LỊCH HỒ SƠN LA

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-47658
Filing Date
07/10/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Chứng nhận
Registration Number
4-0606301-000
Registration Date
31/03/2026
Expiry Date
07/10/2034
Publication Number
195263
Publication Date
25/11/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Trắng, xanh ngọc, vàng, trắng xám.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "DU LỊCH", hình nhà máy thủy điện Sơn La, hình ảnh cầu Pá Uôn.

Applicant / Owner

Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Sơn La

Đường Khau Cả, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

35

Class 35

Dịch vụ mua sắm (giới thiệu và trưng bày sản phẩm; tổ chức hội chợ thương mại; marketing (mua - bán sản phẩm): đồ lưu niệm, đồ thủ công mỹ nghệ (bằng gốm, sành, sứ, thủy tinh, tre, nứa, gỗ), sản phẩm thời trang (quần áo), đồ trang sức, chế phẩm làm từ ngũ cốc, bánh, thịt, các sản phẩm chế biến từ thịt, lương thực, gia súc, gia cầm (còn sống), gia súc, gia cầm (không còn sống), thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc, trứng.

39

Class 39

Dịch vụ liên quan khác phục vụ khách du lịch (hướng dẫn khách du lịch; vận chuyển hành khách; cho thuê xe ô tô; cho thuê tàu thuyền; cho thuê xe cộ).

41

Class 41

Dịch vụ vui chơi, giải trí (dịch vụ giải trí; sắp xếp và điều hành các sự kiện giải trí; biểu diễn, nghệ thuật, văn hóa truyền thống; tổ chức triển lãm cho mục đích văn hóa hoặc giáo dục; dịch vụ karaoke; thực hiện chuyến đi có hướng dẫn); dịch vụ thể thao (huấn luyện và tập luyện thể thao); cho thuê thiết bị thể thao.

43

Class 43

Dịch vụ lưu trú (nhà nghỉ du lịch; khách sạn nghỉ dưỡng; khách sạn bên đường; biệt thự du lịch; căn hộ du lịch; tàu thủy lưu trú du lịch; khách sạn cạnh đường cho khách có ô tô; nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê; bãi cắm trại du lịch); dịch vụ ăn uống (nhà hàng ăn uống; quán ăn tự phục vụ); dịch vụ đầu bếp cá nhân.

44

Class 44

Dịch vụ chăm sóc sức khỏe (dịch vụ tắm hơi; dịch vụ tắm nắng; dịch vụ chữa bệnh bằng nước khoáng nóng; dịch vụ trị liệu); dịch vụ tiệm cắt tóc: cắt tóc, làm đầu, gội đầu, làm đẹp.

45

Class 45

Dịch vụ cho thuê quần áo.

Vienna Classification

01.03.06 (7) 05.03.13 (7) 06.01.02 (7) 06.19.09 (7) 07.11.01 (7) 07.11.20 (7) 07.11.23 (7) 16.01.01 (7) 26.01.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

07/10/2024 Nộp đơn

997 Biên lai điện tử PS

03/10/2025

4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn

03/10/2025

Tài liệu khác

21/10/2025

4315 Công văn tự sửa đổi, bổ sung

24/11/2025

4333 Tài liệu khác

24/11/2025

4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ

01/12/2025

4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung

11/03/2026

4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung

25/03/2026

Biên lai điện tử XLQ

25/03/2026

4151 Lệ phí cấp bằng

25/03/2026

41431 Trả lời Nội dung kèm Phí

30/03/2026

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up