VIỆN NGHIÊN CỨU ĐÀO TẠO ỨNG DỤNG DIỆN CHẨN BÙI QUỐC CHÂU
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-48260
- Filing Date
- 09/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0599307-000
- Registration Date
- 09/03/2026
- Expiry Date
- 09/10/2034
- Publication Number
- 125891
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "VIỆN NGHIÊN CỨU ĐÀO TẠO ỨNG DỤNG DIỆN CHẨN".
Applicant / Owner
16 Ký Con, phường 7, quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh
20 other applications
ĐẠO TỰ NHIÊN BÙI QUỐC CHÂU
DIỆN CHẨN NHI BÙI QUỐC CHÂU
DIENCHAN ABC
DIENCHANCARE
124 34 Tôn trọng Biết trả ơn
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
E Đ
Image trademark
Tùy
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
26 60 Phác Đồ Yêu Thương
DIENCHAN GLOBAL
IP Representative
109 Hoàng Sa, phường Đa Kao, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 35
Mua bán: dụng cụ xoa bóp dùng trong ngành y, văn phòng phẩm, tranh ảnh, sách, lịch, thiếp chúc mừng, cốc để uống, chai lọ, bình để uống, bộ bát đĩa, bộ đồ uống trà [bộ đồ ăn], tác phẩm nghệ thuật bằng gốm sứ, đất nung hoặc thuỷ tinh, quần áo, giày dép, mũ nón, thắt lưng, khăn choàng, áo mưa, khẩu trang [trang phục].
Class 41
Trường đào tạo; dịch vụ về giáo dục giảng dạy; xuất bản sách; tạo ra tài liệu xuất bản điện tử; tổ chức triển lãm cho mục đích văn hoá hoặc giáo dục; tổ chức và điều khiển hội thảo chuyên đề; dịch vụ câu lạc bộ sức khoẻ; dịch vụ câu lạc bộ [giải trí hoặc giáo dục]; sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình; tổ chức các cuộc thi [giáo dục và giải trí].
Class 42
Nghiên cứu khoa học; nghiên cứu y học; nghiên cứu sinh học; dịch vụ thử nghiệm lâm sàng.
Class 44
Dịch vụ trung tâm chăm sóc sức khoẻ; dịch vụ xoa bóp; dịch vụ y học không tập quán (y học thay thế); dịch vụ khám chữa bệnh cho người; khám chữa bệnh cho cây; khám chữa bệnh cho vật nuôi; dịch vụ chăm sóc sắc đẹp; dịch vụ trị liệu.
Processing Timeline
Application Filing
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng