MangaLearning
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-48318
- Filing Date
- 09/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0605616-000
- Registration Date
- 30/03/2026
- Expiry Date
- 09/10/2034
- Publication Number
- 120277
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tokyo Nihombashi Tower, 2-7-1 Nihonbashi, Chuo-ku, Tokyo, Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 8, tòa nhà VCCI, số 9 Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đổng Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Chương trình máy vi tính (có thể tải xuống); vật mang dữ liệu quang học và mang dữ liệu từ tính; tệp tin hình ảnh có thể tải về được; bản ghi âm nhạc, có thể tải xuống; xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống; tạp chí, sách, báo, bản đồ, ảnh chụp và hình ảnh vẽ và thông tin văn bản, có thể tải xuống.
Class 16
Giấy và bia cứng; sổ kế hoạch ngày; sách ghi nhớ bỏ túi; sổ nhật ký cá nhân; văn phòng phẩm; sổ nhật ký; lịch; sách; ấn phẩm giáo dục dạng in; đồ dùng hướng dẫn và giảng dạy (trừ thiết bị giảng dạy).
Class 35
Dịch vụ quảng cáo; dịch vụ phân tích quản lý kinh doanh hoặc tư vấn kinh doanh; dịch vụ nghiên cứu marketing.
Class 41
Dịch vụ đào tạo từ xa được cung cấp trực tuyến; dịch vụ trường học từ xa; dịch vụ hướng dẫn và giáo dục liên quan đến nghệ thuật, thủ công, thể thao hoặc kiến thức chung; dịch vụ hướng dẫn và giáo dục liên quan đến quản lý hướng dẫn học từ xa; dịch vụ hướng dẫn và giáo dục liên quan đến đào tạo nhân viên công ty; sắp xếp, tiến hành và tổ chức hội thảo; cung cấp xuất bản phẩm điện tử, không tải xuống được; dịch vụ thư viện tài liệu tham khảo văn học và hồ sơ tài liệu; xuất bản sách; cung cấp nhạc, âm thanh, video, và hình ảnh qua mạng internet và bằng phương tiện liên lạc khác (không tải xuống được).
Class 42
Thiết kế phần mềm máy tính, chương trình máy tính hoặc bảo trì phần mềm máy tính; tư vấn lập trình chương trình máy tính; dịch vụ xử lý máy tính.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng