halocoko
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-48618
- Filing Date
- 10/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 154980
- Publication Date
- 25/08/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
9 RAFFLES PLACE #26- 01 REPUBLIC PLAZA SINGAPORE 048619
7 other applications
Aice HAVE AN AICE DAY
Image trademark
FRUTYROLL
halocoko
Mooochii
Kaluli
Joyaice
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Sữa; sữa chua; kem [sản phẩm sữa]; đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu; pho mát; hải sản đã chế biến; dầu dùng cho thực phẩm; bơ ca cao dùng cho thực phẩm; thạch cho thực phẩm, trừ bánh kẹo; quả hạch, đã chế biến; trái cây, đóng hộp; nấm ăn được đã sấy khô; sản phẩm đậu phụ.
Class 31
Quả, tươi; rau, tươi; cây trồng; hoa, tự nhiên; mạch nha dùng để ủ bia; động vật sống; hạt giống cây trồng; hạt ca cao, thô; quả cà phê chưa chế biến; thức ăn cho vật nuôi trong nhà.
Class 32
Đồ uống không có cồn; bia; đồ uống trên cơ sở thực vật; nước ép trái cây; nước uống tinh khiết; nước khoáng [đồ uống]; đồ uống từ hạt đậu, không chứa cồn, không phải sản phẩm thay thế sữa; nước khoáng xenxe; đồ uống là chất lỏng giống nước còn lại sau khi làm đông sữa chua; chế phẩm không chứa cồn để làm đồ uống.
Class 35
Quảng cáo; marketing; dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; cung cấp và cho thuê không gian quảng cáo trên internet; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ; cho thuê máy bán hàng tự động; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn vật tư y tế; dịch bán hàng cho người khác, cụ thể là dịch vụ bán lẻ sữa và các sản phẩm từ sữa, trái cây, rau, hải sản, động vật còn sống, đồ uống không chứa cồn; cung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng