films
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-48854
- Filing Date
- 11/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0608764-000
- Registration Date
- 28/04/2026
- Expiry Date
- 11/10/2034
- Publication Number
- 126359
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Da cam, vàng cam, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "films".
Applicant / Owner
Tòa nhà ONUS Hotels & Offices, số 26 Phan Huy Thực, phường Nại Hiên Đông, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 15, dãy số 2, Thôn Ái, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Phần mềm; phần cứng máy tính; máy chủ trí tuệ nhân tạo; máy vi tính./.
Class 35
Quảng cáo; cho thuê không gian quảng cáo; phổ biến các thông báo quảng cáo; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; xuất bán tài liệu quảng cáo./.
Class 38
Các dịch vụ thông tin truyền thông (cụ thể là vô tuyến truyền hình và vô tuyến truyền hình cáp, truyền thông tin qua mạng máy tính).
Class 41
Sản xuất phim; cho thuê phim điện ảnh; giới thiệu phim trình chiếu; sản xuất phim trên băng hình; sản xuất phim video; thu băng video.
Class 42
Dịch vụ cài đặt phần mềm máy tính; bảo trì phần mềm máy tính; cập nhật phần mềm máy tính; tư vấn phần mềm máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; cho thuê phần mềm máy tính.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4151 Lệ phí cấp bằng