FREE YOUR MOUTH
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-48898
- Filing Date
- 11/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 159714
- Publication Date
- 25/08/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
45 Main Street, Brooklyn, New York, USA 11201
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 1003, tầng 10, tòa nhà Doji, số 81-85 Hàm Nghi, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 3
Chế phẩm đánh răng; kem đánh răng; nước súc miệng không chứa thuốc.
Class 5
Kẹo dùng cho mục đích y tế; kẹo cao su dùng cho mục đích y tế.
Class 9
Phần mềm có thể tải xuống dưới dạng ứng dụng di động để quản lý chương trình giới thiệu nha khoa.
Class 10
Dụng cụ niềng răng.
Class 21
Bàn chải đánh răng; chỉ nha khoa; bộ chăm sóc răng miệng bao gồm bàn chải đánh răng và chỉ nha khoa; các thiết bị vệ sinh răng miệng, cụ thể là, dụng cụ làm sạch kẽ răng; bàn chải cạo lưỡi; hộp đựng bàn chải đánh răng; giá đựng bàn chải đánh răng; thiết bị dùng nước để vệ sinh răng miệng dùng trong gia đình; bàn chải đánh răng điện; bàn chải đánh răng bằng tay; hộp có thể tái sử dụng, không làm bằng kim loại, để đựng chỉ nha khoa.
Class 30
Kẹo ngọt; kẹo bạc hà; kẹo cao su; kẹo cao su làm thơm mát hơi thở; kẹo bạc hà làm thơm mát hơi thở; kẹo không chứa đường; kẹo cao su không chứa đường.
Class 35
Dịch vụ cửa hàng bán lẻ trực tuyến cung cấp các sản phẩm và phụ kiện chăm sóc cá nhân, sản phẩm và phụ kiện chăm sóc răng miệng; dịch vụ cung cấp giới thiệu trực tuyến trong lĩnh vực nha khoa.
Class 42
Cung cấp một trang web có thông tin về sức khỏe và thể chất, cụ thể là sức khỏe răng miệng; cung cấp một trang web có thông tin cho bệnh nhân trong lĩnh vực sức khỏe răng miệng; cung cấp một trang web có thông tin trong lĩnh vực sức khỏe răng miệng.
Class 44
Cung cấp thông tin sức khỏe trong lĩnh vực sức khỏe răng miệng.
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| US | — | 11.04.2024 |
| US | — | 11.04.2024 |
| US | — | 11.04.2024 |
| US | — | 11.04.2024 |
| US | — | 11.04.2024 |
| US | — | 11.04.2024 |
| US | — | 11.04.2024 |
| US | — | 11.04.2024 |
Processing Timeline
Application Filing
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ