TRUNG HIEU GOOD FOOD CLEAN AGRICULTURAL PRODUCTS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-48985
- Filing Date
- 14/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0600871-000
- Registration Date
- 13/03/2026
- Expiry Date
- 14/10/2034
- Publication Number
- 126468
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "GOOD FOOD", "CLEAN AGRICUTURAL PRODUCTS", hình đầu động vật.
Applicant / Owner
CN-08, ô số 01, cụm công nghiệp Cẩm Thịnh, phường Cửa Ông, tỉnh Quảng Ninh
1 other applications
IP Representative
Tầng 3, tòa nhà 97-99 Láng Hạ, phường Láng Hạ, quận Đống Đa, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thịt; thịt đã được bảo quản hoặc chế biến; cá được bảo quản hoặc chế biến; thủy sản được bảo quản hoặc chế biến; hải sản được bảo quản hoặc chế biến; chân gà đã qua bảo quản hoặc chế biến.
Class 35
Dịch vụ bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu, trưng bày sản phẩm, quảng cáo, đại lý ký gửi hàng hóa các sản phẩm cụ thể là: thịt, thịt đã được bảo quản hoặc chế biến, cá được bảo quản hoặc chế biến, thủy sản được bảo quản hoặc chế biến, hải sản được bảo quản hoặc chế biến, chân gà đã qua bảo quản hoặc chế biến, gia cầm không còn sống, thịt gia cầm, thịt gia cầm đã qua bảo quản hoặc chế biến, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gia cầm, chân gà rút xương, chân gà rút xương đã qua bảo quản hoặc chế biến, chân gà, thịt đóng hộp, chiết xuất của thịt, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt, thực phẩm làm từ thịt gà, gà đã qua bảo quản hoặc chế biến, thịt gà đã qua bảo quản hoặc chế biến, gà [không còn sống], động vật giáp xác không còn sống, động vật giáp xác được bảo quản hoặc chế biến, thực phẩm trên cơ sở động vật giáp xác, cá [không còn sống], thực phẩm trên cơ sở cá, thủy sản [không còn sống], thực phẩm trên cơ sở thủy sản, hải sản [không còn sống], thực phẩm trên cơ sở hải sản, nội tạng gia súc dùng làm thực phẩm, nội tạng gia cầm dùng làm thực phẩm, tổ chim ăn được.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4151 Lệ phí cấp bằng