TE-AMIC
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-49239
- Filing Date
- 15/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0603085-000
- Registration Date
- 23/03/2026
- Expiry Date
- 15/10/2034
- Publication Number
- 126683
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Cam, trắng.
Applicant / Owner
Tổ 2, khu vực 1, phường Trần Quang Diệu, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định
No other applications found for this applicant.
IP Representative
109 Hoàng Sa, phường Đa Kao, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 9
Phần mềm trò chơi máy vi tính [ghi sẵn]; phần mềm trò chơi dùng cho điện thoại di động [ghi sẵn].
Class 16
Truyện tranh; sách tô màu; tranh tô màu; đề can; văn phòng phẩm; sổ tay.
Class 25
Quần áo; giày; mũ; thắt lưng [trang phục]; khẩu trang [trang phục], không dùng cho mục đích y tế hoặc vệ sinh; găng tay [trang phục].
Class 28
Thiết bị tập thể dục; vợt (dùng để chơi quần vợt hay cầu lông); bóng cho trò chơi; mô hình đồ chơi; nhân vật đồ chơi; mặt nạ [đồ chơi].
Class 41
Dịch vụ giải trí; dịch vụ cung cấp trò chơi trực tuyến từ mạng máy tính; cung cấp thông tin trong lĩnh vực giải trí; sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình; giải trí trên truyền hình; xuất bản sách.
Class 42
Lập trình máy tính; cung cấp phần mềm như một dịch vụ [SaaS]; cho thuê phần mềm máy tính; bảo trì phần mềm máy tính; dịch vụ lưu trữ trên máy chủ; dịch vụ cài đặt phần mềm máy tính.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4144 Yêu cầu đính chính
4151 Lệ phí cấp bằng