TVCOMO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-49593
- Filing Date
- 16/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0603281-000
- Registration Date
- 24/03/2026
- Expiry Date
- 16/10/2034
- Publication Number
- 126982
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room 406, No. 762, Lianqian East Road, Siming District, Xiamen, Fujian, China
20 other applications
XTTX
Lonique
Neutriex
AQORE
WALLEASE
GROIA
EcoSphere
Manokito
OOJUMP
KLYNEX
SILVIX
RAAVON
Arborix
IROX
RINTEE
ROOSTA
Uncle Farm
Durov
Draxo
ORDNEVO
IP Representative
Số 01, phố Trần Quý Kiên, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Bộ xử lý [bộ xử lý trung tâm]: thiết bị lưu dữ liệu; màn hình [phần cứng máy vi tính]; bộ đọc [thiết bị xử lý dữ liệu]; màn hình video; màn hình điện tử hiển thị số.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4151 Lệ phí cấp bằng