Kimiyuka
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-49764
- Filing Date
- 17/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/127142
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ.
Applicant / Owner
Số nhà 31 ngách 1 ngõ 111 Đường Nguyễn Xiển, phường Hạ Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 290 đường Trần Thánh Tông, tổ 1, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên
Goods / Services
Class 3
Nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; kem đánh răng; mỹ phẩm; chế phẩm mỹ phẩm để tắm; dầu gội đầu; chế phẩm làm sạch; chế phẩm xịt họng [không chứa thuốc].
Class 11
Nồi lẩu, dùng điện; máy nướng bánh mỳ; qụat điện dùng cho cá nhân; hệ thống và thiết bị bị nấu nướng dùng điện; dụng cụ nấu nướng dùng điện; bếp nướng điện không khói.
Class 18
Túi xách tay; vật liệu giả da; túi du lịch; vali; ba lô; ví đựng đồ trang điểm [chưa có đồ bên trong].
Class 24
Cờ bằng vải hoặc chất dẻo; cờ, phướn, cờ đuôi nheo bằng vải hoặc chất dẻo; khăn tắm [trừ quần áo]; chăn; khăn ăn bằng vải dệt; khăn mặt bằng vải.
Class 25
Quần áo; mũ (nón); khăn choàng; đồ lót; quần áo may sẵn; bộ đồ nam nữ [quần áo].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)