SURENEST PREMIUM BIRD'S NEST
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-50233
- Filing Date
- 18/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0604892-000
- Registration Date
- 27/03/2026
- Expiry Date
- 18/10/2034
- Publication Number
- 127566
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh than, vàng, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "PREMIUM BIRD'S NEST", hình chim yến, hình tổ yến.
Applicant / Owner
413/7/6 Lê Văn Quới, khu phố 5, phường Bình Trị Đông A, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
11 other applications
GOODMIL GROW PLUS
NUTRIPRO+
Dapico
DICERNE
Dapico GOODMIL Grow Plus HỖ TRỢ CHIỀU CAO & CÂN NẶNG Nutritional support for height and weight BỔ SUNG VITAMIN & KHOÁNG CHẤT Công thức MỚI
Ankong Milk Sure GAIN HỖ TRỢ TĂNG CÂN Milk HMO COLOSTRUM
SUREGAIN
NUTRIKEN
surenest
SURENEST
DAPICO
IP Representative
51-53 Trần Não, khu phố 2, phường An Khánh, thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 5
Thực phẩm dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế; sản phẩm dinh dưỡng công thức dạng thức ăn dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế; thực phẩm bổ sung dùng cho mục đích y tế; thức ăn cho trẻ sơ sinh, bao gồm bột sữa cho trẻ sơ sinh.
Class 29
Yến sào (tổ yến); yến sào đã chưng cất và đóng hộp; sữa; sản phẩm sữa; sản phẩm thay thế sữa; bột kem không sữa.
Class 32
Nước giải khát; nước yến; chế phẩm không cồn để làm đồ uống; đồ uống không cồn; nước uống có ga.
Class 35
Mua bán, đại lý, thương mại điện tử, xuất nhập khẩu các sản phẩm: thực phẩm dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế, sản phẩm dinh dưỡng công thức dạng thức ăn dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế, thực phẩm bổ sung dùng cho mục đích y tế, thức ăn cho trẻ sơ sinh, bao gồm bột sữa cho trẻ sơ sinh, yến sào (tổ yến), yến sào đã chưng cất và đóng hộp, sữa, sản phẩm sữa, sản phẩm thay thế sữa, bột kem không sữa, nước giải khát, nước yến, chế phẩm không cồn để làm đồ uống, đồ uống không cồn, nước uống có ga.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4151 Lệ phí cấp bằng