CHAFALLS TEA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-50373
- Filing Date
- 21/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0605746-000
- Registration Date
- 30/03/2026
- Expiry Date
- 21/10/2034
- Publication Number
- 127685
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TEA".
Applicant / Owner
Room 124, Floor 1, No. 28, Shenpujing Road, Zhujing Town, Jinshan District, Shanghai, China
1 other applications
IP Representative
LK 16-19, Ngô Thì Nhậm, phường La Khê, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Trái cây đông lạnh; đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu; đồ uống trên cơ sở sữa dừa; salad trái cây; thạch hoa quả (cho thực phẩm); thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; salad rau củ; sản phẩm sữa; trái cây, đóng hộp; sữa khuấy.
Class 30
Cà phê; đồ uống trên cơ sở cà phê; đồ uống ca cao có sữa; đồ uống trên cơ sở ca cao; đồ uống trên cơ sở sôcôla; trà; trà ướp lạnh; đồ uống trên cơ sở trà; bánh quy; bánh mỳ; bánh ngọt; bánh mì kẹp nhân; bánh putđing.
Class 32
Chất chiết từ quả không chứa cồn; nước ép trái cây; nước [đồ uống]; đồ uống không cồn; mật hoa quả, không có cồn; đồ uống trên cơ sở đậu nành, không phải chất thay thế sữa; nước ép rau [đồ uống]; chế phẩm không cồn để làm đồ uống; đồ uống ép từ quả không cồn; nước sô đa; đồ uống không cồn có hương vị cà phê; đồ uống không cồn có hương vị trà.
Class 35
Xuất bản tài liệu quảng cáo; quảng cáo; trang trí quầy hàng; quảng cáo trên truyền hình; cung cấp thông tin thương mại; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; phát triển các nội dung quảng cáo; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; dịch vụ điều hành kinh doanh liên quan đến nhượng quyền thương mại; dịch vụ đặt hàng trực tuyến trong lĩnh vực nhà hàng bán mang đi và giao hàng tận nơi.
Class 43
Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ căng tin; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán rượu nhỏ; dịch vụ phòng trà; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ khách sạn; dịch vụ quầy rượu; dịch vụ nhà hàng ăn uống bán mang đi.
Processing Timeline
Application Filing
4151 Lệ phí cấp bằng