Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-50475
- Filing Date
- 21/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0604544-000
- Registration Date
- 27/03/2026
- Expiry Date
- 21/10/2034
- Publication Number
- 127773
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Baarerstrasse 88, 6300 Zug, Switzerland
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Phần mềm máy tính, ghi sẵn; tệp kĩ thuật số có thể tải xuống được, được xác thực bằng token không thể thay thế [NFTs]; phần mềm máy tính có thể tải xuống được, được xác thực token, không thể thay thế [NFTs]; phần mềm có thể tải xuống được hiển thị các hàng hóa, đồ vật, tác phẩm nghệ thuật và đồ sưu tầm ảo; phương tiện kỹ thuật số có thể tải xuống được, được xác thực bằng token không thể thay thế [NFTs] hoặc các ứng dụng token khác bao gồm đồ sưu tầm kỹ thuật số, hàng hóa kỹ thuật số, túi ảo, quần áo ảo, hàng hóa ảo, nghệ thuật kỹ thuật số và đoạn ghi âm thanh và hình ảnh; hàng hóa ảo có thể tải xuống, cụ thể là các tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số, túi ảo, quần áo ảo và đồ sưu tầm kỹ thuật số; phần mềm máy tính và chương trình máy tính có thể tải xuống được dùng để tạo và cung cấp token không thể thay thế dựa trên công nghệ blockchain (NFTs); phần mềm máy tính và chương trình máy tính có thể tải xuống được dùng để chứng nhận token không thể thay thế dựa trên công nghệ blockchain (NFTs); kính râm; dây xích đeo dùng cho kính râm; hộp đựng kính; vỏ bọc dùng cho điện thoại thông minh và máy tính bảng; vỏ bọc dùng cho máy tính xách tay.
Class 18
Da và giả da; hành lý du lịch (vali và túi xách); túi xách tay; ví đựng tiền; vali xách tay; ba lô; ô và lọng; vòng cổ dùng cho động vật; bao để móc chìa khóa; dây dắt chó; túi thể thao.
Class 25
Quần áo; đồ đi ở chân; đồ đội đầu; thắt lưng (trang phục); khăn quàng cổ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng