simfer
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-50680
- Filing Date
- 22/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0605734-000
- Registration Date
- 30/03/2026
- Expiry Date
- 22/10/2034
- Publication Number
- 127948
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ
Applicant / Owner
C15-C16, khu đấu giá Tân Triều, đường Yên Xá, xã Tân Triều, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội
IP Representative
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Khóa cửa bằng kim loại; giá đỡ bằng kim loại dùng cho đồ đạc; thùng đựng bằng kim loại; giá nâng hạ bát đĩa (giá bằng kim loại dùng cho đồ đạc).
Class 7
Hệ thống hút bụi cho mục đích làm sạch; robot hút bụi; máy rửa bát đĩa; máy vắt cho đồ giặt; máy xay; máy nghiền rau củ; máy ép trái cây dùng điện cho mục đích gia dụng; máy hút bụi chân không.
Class 9
Khóa điện từ; công tắc thông minh; thiết bị báo động; thiết bị báo hiệu chống trộm; chuông cửa điện.
Class 20
Tủ nhà bếp; giá [đồ đạc]; giá đỡ [đồ đạc]; giá để bát đĩa [đồ đạc]; thùng [sọt]; giá kệ để cất giữ hoặc lưu kho hàng hóa.
Class 21
Thùng rác âm tủ; giá đỡ bảng thực đơn; đồ chứa đựng dùng cho nhà bếp; khay dùng cho mục đích gia dụng; giá 3 chân [đồ dùng trên bàn]; khay đựng thức ăn rơi vãi.
Processing Timeline
Application Filing
4151 Lệ phí cấp bằng