madam Hong
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-51210
- Filing Date
- 24/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0603892-000
- Registration Date
- 25/03/2026
- Expiry Date
- 24/10/2034
- Publication Number
- 128417
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, vàng đồng.
Applicant / Owner
Tòa nhà Sabay Building, số 99 Cộng Hòa, phường 4, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
IP Representative
39/32/7 Đường số 19, Phường 08, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 29
Trái cây được bảo quản; trái cây đã chế biến; lát trái cây mỏng; mứt ướt; hoa có thể ăn được đã sấy khô; vỏ trái cây; trái cây ép dạng sệt; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; cá, không còn sống; động vật giáp xác, không còn sống; động vật có vỏ cứng, không còn sống; động vật thân mềm, không còn sống.
Class 30
Cà phê; chất thay thế cà phê; đồ uống trên cơ sở cà phê; bánh kẹo; gia vị; gạo; phở; miến; bún; mì; tinh bột cho thực phẩm.
Class 31
Trái cây tươi; hoa có thể ăn được, tươi; nhân các loại hạt chưa qua chế biến; hạt [ngũ cốc]; hạnh nhân (trái cây); thảo mộc tươi.
Class 32
Đồ uống không cồn; chiết xuất từ trái cây không có cồn; nước giải khát bằng trái cây [đồ uống]; nước ép trái cây; đồ uống có gas; đồ uống hỗn hợp, không có cồn.
Class 33
Đồ uống có cồn, trừ bia; chiết xuất trái cây [có cồn]; đồ uống được chưng cất; đồ uống hoa quả có cồn; đồ uống có cồn được pha trộn sẵn, không trên cơ sở bia.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng