CD food Logo

CD food

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-51759
Filing Date
28/10/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0607326-000
Registration Date
23/04/2026
Expiry Date
28/10/2034
Publication Number
128860
Publication Date
26/05/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CD", "food".

Applicant / Owner

Tô Bích Ngọc

11.8 C/C 326/1 U-V-K, phường 25, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

30

Class 30

Bánh kẹo; bánh ngọt; bánh kem; kem tươi (kem lạnh); kem lạnh; cà phê.

35

Class 35

Dịch vụ siêu thị bán lẻ, mua bán hàng hóa qua mạng internet, mua bán các sản phẩm gồm: thịt, cá đóng hộp, rau củ quả đóng hộp, giò chả như giò lụa, chả quế, giò thủ đóng hộp, nước măm, nước tương, dầu ăn, gia vị, tương ớt, nước xốt cà chua, bột gia vị thực phẩm (bột nêm), gia vị, các loại banh kẹo, bánh gạo, bánh mì, bánh bao, bột ngũ cốc, chế phẩm ngũ cốc, sữa, trứng, đường, muối, dấm ăn, dầu thực vật, trà, chè, cà phê, ca cao, bột, gạo, các loại trái cây tươi, kem tươi, kem lạnh, rau cỏ tươi, nấm tươi, hải sản tươi sống, hạt (ngũ cốc), nước giải khát có ga và không ga, nước uống đóng chai, nước ép hoa quả, nước tăng lực (không chứa thuốc) không dùng trong y tế, nước uống có hương vị trà, nước uống có hương vị cà phê, nước giải khát không chứa cồn, bia, nước khoáng, nước ngọt, nước ép hoa quả, rượu, quần áo, giày dép, mũ nón thời trang, đồ điện tử văn phòng và gia đình (như tivi, loa, đài), điện lạnh văn phòng và gia đinh (như tủ lạnh, máy giặt, máy điều hộa), đồ bếp gia đình (như nồi, niêu, xoong, chảo), bát đũa, dao, dĩa, thìa, dụng cụ nhà bếp, đồ nội thất văn phòng và gia đình (như giường, tủ, bàn ăn), mỹ phẩm, mỹ phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân, sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc cho em bé, quần tã cho trẻ em, quần tã cho người lớn, băng vệ sinh phụ nữ, tã lót trẻ em; trưng bày sản phẩm.

43

Class 43

Dịch vụ quán cà phê; quán cà phê tự phục vụ; quán cà phê mang đi; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn đồ uống do nhà hàng thực hiện.

Vienna Classification

04.05.02 (7) 04.05.03 (7) 26.11.12 (7)

Processing Timeline

Application Filing

28/10/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

28/10/2024

4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn

06/06/2025

4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn

02/10/2025

4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn

30/12/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

26/02/2026

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up