OK HAO CHANG [hào chãng: hạo xương]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-51871
- Filing Date
- 29/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0607332-000
- Registration Date
- 23/04/2026
- Expiry Date
- 29/10/2034
- Publication Number
- VN/4/128961
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Cam, đen, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "R", phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Thôn Đỗ Thượng, xã Phạm Kha, huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương
20 other applications
Binh Van BAND
PHÒNG CHẨN TRỊ Y HỌC CỔ TRUYỀN HẬU SINH ĐƯỜNG
HC
3MAX
168
BEENRAY Đẳng cấp thương hiệu tăng sáng
BG BIGI PHỤ KIỆN CỬA NHÔM CAO CẤP
Gapoz
NILAH PERFUME
LUMA WARDBORE
BIGI
Image trademark
An Dong AD
MẠNH CƯƠNG
BG Binhgiang
IN Z MUSIC Z I
KF KFIT LIFE REFESH YOUR ENERGY
TB VTP Tăm Đông An Tăm Giang Hương Quế THANH BINH BASIS OF BAMBOO STICKS 100
KO-LEVEL
Tăm giang Vân Anh
IP Representative
Số 165 lô C4 KĐT Đại Kim – Định Công, phường Định Công, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Lưỡi cắt [bộ phận của máy móc]; mâm kẹp lưỡi cắt [bộ phận của máy móc]; lưỡi cắt nhiệt [máy móc]; mũi khoan [bộ phận máy]; lưỡi đục dùng cho máy; lưỡi cưa [bộ phận của máy].
Class 8
Dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; dụng cụ cắt; đá mài; kìm; dao kéo; tua vít, không dùng điện.
Class 9
Dụng cụ đo; thước [dụng cụ đo]; thước ni vô đo mức thăng bằng; dụng cụ đo điện; cân; thiết bị bảo hộ phòng chống tai nạn cho cá nhân.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng