ATUNAS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-52221
- Filing Date
- 30/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0604756-000
- Registration Date
- 27/03/2026
- Expiry Date
- 30/10/2034
- Publication Number
- 129267
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No. 400, Sec. 2, Zhangshui Rd., Dahu Vil., Pitou Township, Changhua County 523056, Taiwan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 101, tòa nhà 30 Nguyễn Du, phường Bùi Thị Xuân, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 24
Vải sợi dệt; chăn trần; khăn trải giường bằng vải lanh; vỏ gối; màn chống muỗi; chăn; túi ngủ; lớp lót túi ngủ; vỏ bọc sử dụng ngoài trời dùng cho túi ngủ; khăn tắm bằng vải; khăn lau mặt bằng vải; tấm trải dùng cho dã ngoại; nhãn mác bằng vải; khăn tay bỏ túi bằng vải.
Class 25
Quần áo; áo len dài tay; áo sơ mi; áo nịt len thể thao; áo may ô thể thao; áo thun ngắn tay; quần áo lót; bộ quần áo; áo choàng ngoài; áo khoác [trang phục]; áo gilê có nhiều túi dùng cho người đi câu; áo bành tô; áo mưa; giầy; khăn quàng cổ; khăn trùm đầu; mũ; mũ che tai [trang phục]; bít tất ngắn cổ; găng tay [trang phục]; thắt lưng [trang phục]; dải băng buộc đầu [trang phục]; ghệt.
Class 26
Dải ren, đăng ten để viền; ruy băng dùng cho nghề may; dây buộc giầy; dải ruy băng đàn hồi; khuy (cúc); khóa kéo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng