Hà Mi FLOWER ACCESSORIES
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-52233
- Filing Date
- 30/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0604749-000
- Registration Date
- 27/03/2026
- Expiry Date
- 30/10/2034
- Publication Number
- 129276
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, tím đậm, tím, tím nhạt.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "FLOWER ACCESSORIES".
Applicant / Owner
Số 378/34 Thoại Ngọc Hầu, phường Phú Thạnh, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
IP Representative
109 Hoàng Sa, phường Đa Kao, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 16
Giấy bao gói; màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói; giấy bọc chậu hoa; nơ giấy, trừ loại làm phụ kiện nghề may hoặc để trang trí tóc; dải băng giấy, trừ loại làm phụ kiện nghề may hoặc để trang trí tóc; thiếp chúc mừng.
Class 17
Vật liệu dạng bọt xốp hỗ trợ cho việc cắm hoa [bán thành phẩm]; miếng xốp trợ giúp việc cắm hoa [bán thành phẩm]; bao bì không thấm nước; vật liệu bao gói [đệm lót, nhồi] bằng cao su hoặc chất dẻo; băng keo; băng dính, không phải văn phòng phẩm và không dùng cho mục đích y tế hoặc gia dụng.
Class 26
Hoa giả; hoa nhân tạo; vòng hoa giả; vòng hoa nhân tạo; ruy băng và nơ không bằng giấy để gói quà tặng; chi tiết trang trí, trừ loại dùng làm đồ trang sức, vòng hay dây đeo chìa khóa.
Vienna Classification
Processing Timeline
Biên lai điện tử XLQ
Application Filing
4144 Yêu cầu đính chính
4151 Lệ phí cấp bằng