YD Yến Đăng
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-52475
- Filing Date
- 31/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0605562-000
- Registration Date
- 30/03/2026
- Expiry Date
- 31/10/2034
- Publication Number
- 129464
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, xanh lá cây, đen, nâu.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Y", "D".
Applicant / Owner
29/17 Lê Văn Mầm, khu phố Đông Thành, phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương
1 other applications
Goods / Services
Class 3
Chế phẩm trang điểm; Mặt nạ dùng cho mục đích mỹ phẩm; Bông dùng cho mục đích mỹ phẩm; Mỹ phẩm; Đồ trang điểm (mỹ phẩm); Kem mỹ phẩm; Chế phẩm tẩy trang.
Class 35
Tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh; tư vấn quản lý nhân sự; quảng cáo; marketing; thăm dò dư luận; phát triển các ý tưởng quảng cáo.
Class 43
Dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ảo [cung cấp thực phẩm thông qua giao hàng theo yêu cầu từ các đơn hàng trực tuyến]; dịch vụ đánh giá thực phẩm [cung cấp thông tin về thực phẩm và đồ uống]; dịch vụ nhà hàng ăn uống.
Class 44
Chăm sóc sức khoẻ; dịch vụ cắt sửa móng tay; dịch vụ thẳm mỹ; dịch vụ làm tóc; triệt lông bằng sáp; vật lý trị liệu; liệu pháp vật lý.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng