Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-52562
- Filing Date
- 31/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0607373-000
- Registration Date
- 23/04/2026
- Expiry Date
- 31/10/2034
- Publication Number
- 129538
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, xanh nước biển, xanh lá cây.
Applicant / Owner
LK A3 A4, tổ 35, phố Trần Hữu Tước, phường Nam Đồng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
7 other applications
THỜI ĐẠI XANH Trị liệu xương khớp bằng trái tim
GREEN TiMES Trị liệu xương khớp bằng trái tim
THỜI ĐẠI XANH
THỜI ĐẠI XANH
GREENTIMES
RPT CENTER
RPT CENTER
IP Representative
Tầng 3, số 369 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng (dùng cho mục đích y tế); thực phẩm bổ sung (dùng cho mục đích y tế); thảo dược; chế phẩm để tắm dùng cho mục đích y tế; chế phẩm khử trùng.
Class 10
Thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ thú y; đèn cho mục đích y tế; thiết bị dò cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ nha khoa; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật.
Class 36
Phân tích tài chính; quản lý các vấn đề tài chính; dịch vụ tài chính; môi giới chứng khoán; đầu tư quỹ; đầu tư vốn.
Class 37
Dịch vụ xây dựng cảnh quan cứng [lối đi, tường...]; lắp đặt các tiện ích trong các công trường xây dựng; tư vấn xây dựng; xây dựng các quầy, sạp hàng trong hội chợ; cung cấp thông tin xây dựng; xây dựng nhà máy, xí nghiệp.
Class 41
Giảng dạy; huấn luyện [đào tạo]; học viện [giáo dục]; nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục; dịch vụ hỗ trợ giáo dục dành cho người có nhu cầu cá nhân; cung cấp việc đào tạo và khảo thí giáo dục cho mục đích chứng nhận.
Class 44
Dịch vụ thẩm mỹ; dịch vụ xăm hình; chăm sóc y tế; dịch vụ y tế tại bệnh viện; tư vấn sức khỏe; xoa bóp.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng