YUNBABY
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-52728
- Filing Date
- 01/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0597403-000
- Registration Date
- 26/02/2026
- Expiry Date
- 01/11/2034
- Publication Number
- 115625
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 136 đường Ba Sa, ấp Cây Trôm, xã Phước Hiệp, huyện Củ Chi, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
IP Representative
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Nước giặt; nước xả; khăn giấy được tẩm, thấm ướt nước thơm mỹ phẩm; bông tẩm chế phẩm tẩy trang; dầu gội; sữa tắm.
Class 5
Tã bỉm trẻ em; tã lót trẻ em; quần tã trẻ em; miếng lót thấm sữa; gạc rơ lưỡi (dùng cho mục đích y tế); tấm lót dùng một lần để thay tã cho trẻ em.
Class 7
Máy xay; máy lắc sữa; máy ép chậm; máy đánh trứng; máy nạo rau củ; máy in.
Class 16
Giấy ăn; khăn giấy ướt; túi rác bằng giấy hoặc bằng chất dẻo; yếm dãi của trẻ em bằng giấy; khăn lau đa năng bằng giấy; giấy in.
Class 21
Cốc giấy; bát giấy; đĩa giấy; ống hút giấy; đồ dùng tẩy trang; dụng cụ vệ sinh dùng để lau rửa (không dùng điện).
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
4151 Lệ phí cấp bằng
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH