JNTV
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-52793
- Filing Date
- 01/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0605827-000
- Registration Date
- 30/03/2026
- Expiry Date
- 01/11/2034
- Publication Number
- 129745
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, xanh lá cây, trắng.
Applicant / Owner
A8 - 28 đường số 02, khu dân cư Phú An, phường Phú Thứ, quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ
1 other applications
IP Representative
Số 6B Đông Quan, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội.
Goods / Services
Class 30
Gia vị; bột gia vị; nước xốt để chấm và để nấu ăn (gia vị); tương (gia vị); hương liệu dùng cho thực phẩm.
Class 33
Rượu (không phải rượu thuốc); đồ uống có cồn, trừ bia; đồ uống có cồn chứa hoa quả; đồ uống có cồn được chưng cất trên cơ sở ngũ cốc; đồ uống có cồn được pha trộn sẵn, không trên cơ sở bia; đồ uống mạch nha chứa cồn có hương vị, trừ bia.
Class 35
Cung cấp thị trường trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; thương mại điện tử (mục đích mua bán hàng hóa).
Class 41
Dịch vụ sáng tạo nội dung giải trí; sản xuất video giải trí; sản xuất video trên mạng xã hội (không bao gồm video quảng cáo); sản xuất hình ảnh không nhằm mục đích quảng cáo; dịch vụ cung cấp các thông tin giải trí, ẩm thực và du lịch thông qua việc đăng trên các trang mạng xã hội; dịch vụ cung cấp video trực tuyến không tải xuống được.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng