Miniout
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-52807
- Filing Date
- 01/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0606352-000
- Registration Date
- 21/04/2026
- Expiry Date
- 01/11/2034
- Publication Number
- 129756
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
RM 1003, 10/F TOWER 1 LIPPO CTR 89 QUEENSWAY ADMIRALTY HONG KONG
11 other applications
Miniout
Miniout
Miniout
Miniout
Miniout
Miniout
Miniout
Miniout
Miniout
Miniout
Miniout
IP Representative
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 8
Dao cạo, dùng điện; tông đơ cắt tóc, dùng điện; máy xới đất cầm tay [dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công]; bơm khí, thao tác bằng tay; dụng cụ ăn uống như dao, muỗng và nĩa được làm từ vật liệu có thể phân hủy; búa [dụng cụ cầm tay]; tua vít không dùng điện; chìa khóa mỏ lết; tua vít [dụng cụ cầm tay]; dao cắt bánh mì; rìu phá băng dùng để leo núi; máy lăn cỏ [dụng cụ vận hành bằng tay]; dao gấp; dụng cụ mở đồ hộp, không dùng điện; dụng cụ cắt bu lông [dụng cụ cầm tay]; cái kìm; dụng cụ tán đinh, vận hành bằng tay; đòn bẩy lốp; dụng cụ mở ống lọc dầu; dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng