GAUC Logo

GAUC

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-52913
Filing Date
04/11/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0607396-000
Registration Date
23/04/2026
Expiry Date
04/11/2034
Publication Number
129843
Publication Date
26/05/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

Hợp tác xã nông nghiệp Liên Hiệp Gia Lai

Thôn 3, xã Biển Hồ, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

3

Class 3

Nước hoa; mỹ phẩm; tinh dầu; chế phẩm dùng để tắm thường và tắm vòi hoa sen (không chứa dược chất); chế phẩm trang điểm; son môi.

5

Class 5

Chế phẩm để tắm dùng cho mục đích y tế; dầu gội chứa thuốc; trà thảo dược; chất chiết xuất thảo mộc dùng cho mục đích y tế; chế phẩm hỗ trợ dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế hoặc trị liệu.

18

Class 18

Ví đựng danh thiếp; vali du lịch; ba lô; ví đựng tiền; cặp da; cặp học sinh.

25

Class 25

Quần áo dệt; quần áo may sẵn; giày; dép; mũ (nón); dây thắt lưng (trang phục).

29

Class 29

Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; hạt đã chế biến; trái cây đã chế biến; thịt; thịt đã được bảo quản; yến sào (tổ yến).

30

Class 30

Mật ong; hạt tiêu (hồ tiêu); gạo; trà (chè); cà phê; đồ uống trên cơ sở cà phê.

31

Class 31

Trái cây tươi; thảo mộc tươi; rau tươi; hoa tươi; động vật sống.

35

Class 35

Dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu: thịt, thịt đã được bảo quản, yến sào (tổ yến), mật ong, thảo mộc tươi, rau tươi, hoa tươi, động vật sống; nước hoa, mỹ phẩm, chế phẩm dùng để tắm thường và tắm vòi hoa sen (không chứa dược chất), chế phẩm trang điểm, chế phẩm để tắm dùng cho mục đích y tế, dầu gội chứa thuốc, trà thảo dược, chất chiết xuất thảo mộc dùng cho mục đích y tế, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây, hạt đã chế biến, trái cây đã chế biến, gạo, trà (chè), cà phê, đồ uống trên cơ sở cà phê, cà phê nhân tạo trái cây tươi.

39

Class 39

Dịch vụ sắp xếp việc vận chuyển cho các chuyến du lịch; giữ chỗ cho các chuyến đi; đặt chỗ cho các chuyến đi; dịch vụ vận tải cho các chuyến tham quan; dịch vụ hướng dẫn khách du lịch.

43

Class 43

Dịch vụ nhà hàng ăn uống; khách sạn; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ cho thuê chỗ ở tạm thời cho kỳ nghỉ; dịch vụ cắm trại ngày nghỉ (lưu trú tạm thời).

Processing Timeline

Application Filing

04/11/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

04/11/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

02/03/2026

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up