Hana's Mushroom farm
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2024-53352
- Filing Date
- 05/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 130139
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, đỏ
Applicant / Owner
Số 1/5H, Lữ Gia, phường 9, thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng
Goods / Services
Class 5
Dược liệu; trà thảo dược; trà thảo mộc dùng cho mục đích y tế.
Class 30
Lá trà khô; trà thảo mộc (không dùng cho mục đích y tế, có thành phần từ thảo mộc); trà linh chi (không dùng cho mục đích y tế); trà đông trùng hạ thảo (không dùng cho mục đích y tế); đồ uống được ngâm chiết từ thảo mộc (dạng trà).
Class 35
Mua bán, mua bán kinh doanh online, quảng cáo, đại lý xuất nhập khẩu, bán lẻ hoặc bán buôn: dược liệu, trà thảo dược, trà thảo mộc dùng cho mục đích y tế, lá trà khô, trà thảo mộc (không dùng cho mục đích y tế, có thành phần từ thảo mộc), trà linh chi (không dùng cho mục đích y tế), trà đông trùng hạ thảo (không dùng cho mục đích y tế), đồ uống được ngâm chiết từ thảo mộc (dạng trà).
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ quán cà phê.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ