TAICERA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-53613
- Filing Date
- 06/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0604263-000
- Registration Date
- 25/03/2026
- Expiry Date
- 06/11/2034
- Publication Number
- 130362
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương đậm, đỏ, đen, trắng.
Applicant / Owner
Khu công nghiệp Gò Dầu, xã Phước Thái, huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 11
Hệ thống và thiết bị vệ sinh; bồn cầu (thiết bị vệ sinh); bồn tiểu gắn cố định (thiết bị vệ sinh); bồn rửa; bồn tắm; phụ kiện bồn tắm; vòi rửa (thiết bị vệ sinh); vòi hoa sen; miệng ống thoát nước sàn [bộ phận của hệ thống vệ sinh].
Class 19
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại gồm gạch lát sàn, tấm ốp tường, đá ốp lát, sàn gỗ công nghiệp, kính xây dựng, xi măng.
Class 20
Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); tủ lavabo (đồ đạc); gương soi.
Class 21
Đồ gốm sứ cho mục đích gia dụng; đồ trang trí bằng sứ; chậu giặt; chậu để đựng nước lau sàn nhà.
Class 35
Mua bán, quảng cáo, xuất nhập khẩu các sản phẩm gồm: hệ thống và thiết bị vệ sinh, bồn cầu (thiết bị vệ sinh), bồn tiểu gắn cố định, chậu rửa, bồn tắm, phụ kiện bồn tắm, vòi rửa, vòi hoa sen, miệng ống thoát nước sàn [bộ phận của hệ thống vệ sinh], vật liệu xây dựng không bằng kim loại gồm gạch lát sàn, tấm ốp tường, đá ốp lát, sàn gỗ công nghiệp, kính xây dựng, xi măng, đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ), tủ lavabo, gương soi, đồ gốm sứ cho mục đích gia dụng, đồ trang trí bằng sứ, chậu giặt, chậu để đựng nước lau sàn nhà.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng