CHƯ NÂM TOURIST Logo

CHƯ NÂM TOURIST

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-53967
Filing Date
07/11/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0588865-000
Registration Date
09/01/2026
Expiry Date
07/11/2034
Publication Number
109529
Publication Date
03/02/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Cam, xanh, xanh dương, vàng, đen, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TOURIST", hình bông lúa.

Applicant / Owner

Hợp tác xã nông nghiệp - dịch vụ - du lịch Chư Nâm

Làng Ia Gri, xã Chư Đang Ya, huyện Chư Păh, tỉnh Gia Lai

Goods / Services

25

Class 25

Đồ đội đầu; quần áo; khăn choàng; mũ; cà vạt; khố (tất cả làm bằng vải dệt thổ cẩm).

29

Class 29

Thịt; thịt đã được bảo quản; yến sào (tổ yến); thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; hạt đã chế biến; trái cây đã chế biến.

30

Class 30

Mật ong; gạo; trà (chè); cà phê; hạt tiêu (hồ tiêu) gia vị; cà phê nhân tạo.

31

Class 31

Trái cây tươi; thảo mộc tươi; rau tươi; hoa tươi; con giống.

33

Class 33

Rượu.

35

Class 35

Dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu: thịt, thịt đã được bảo quản, yến sào (tố yến), thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây, hạt đã chế biến, trái cây đã chế biến, mật ong, gạo, trà (chè), cà phê, đồ uống trên cơ sở cà phê, cà phê nhân tạo, trái cây tươi, thảo mộc tươi, rau tươi, hoa tươi, động vật sống, rượu ghè, tượng gỗ trang trí, vải thổ cẩm, đồ đội đầu, quần áo, khăn choàng, mũ, cà vạt, khố.

39

Class 39

Dịch vụ sắp xếp việc vận chuyển cho các chuyến du lịch; giữ chỗ cho các chuyến đi; đặt chỗ cho các chuyến đi; dịch vụ vận tải cho các chuyến tham quan; dịch vụ hướng dẫn khách du lịch.

43

Class 43

Dịch vụ nhà hàng ăn uống, khách sạn; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ cho thuê lều trại; dịch vụ cắm trại ngày nghỉ (lưu trú tạm thời).

44

Class 44

Dịch vụ vật lý trị liệu (massage); xông hơi; dịch vụ nghỉ dưỡng; dịch vụ tắm hơi, tắm nước khoáng; tổ chức chăn thả thú hoang đế săn bắn.

Vienna Classification

01.15.23 (7) 03.07.16 (7) 05.07.03 (7) 06.01.02 (7) 06.19.09 (7) 26.01.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

07/11/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

07/11/2024

41901 TL khác

25/12/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

25/12/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up