Chư Păh - Gia Lai Logo

Chư Păh - Gia Lai

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-54391
Filing Date
11/11/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Chứng nhận
Registration Number
4-0578303-000
Registration Date
23/10/2025
Expiry Date
11/11/2034
Publication Number
VN/4/109537
Publication Date
03/02/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh lá cây, đỏ, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng "Gia Lai", "C".

Applicant / Owner

Ủy Ban Nhân Dân huyện Chư Păh

Số 31 đường Trần Phú, thị trấn Phú Hòa, huyện Chư Păh, tỉnh Gia Lai

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

18

Class 18

Túi vải; địu trẻ em; ví đựng tiền; ví đựng đồ cá nhân; cặp sách; ba lô (tất cả các sản phẩm này làm bằng vải dệt thổ cẩm).

20

Class 20

Gối thổ cẩm.

24

Class 24

Vải thổ cẩm; vải thổ cẩm dùng cho gia đình: khăn trải bàn, khăn trải giường, khăn phủ gối, rèm, vỏ chăn, vỏ gối, vỏ nệm.

25

Class 25

Đồ đội đầu; quần áo; khăn choàng; mũ; cà vạt; khố (tất cả các sản phẩm này làm bằng vải dệt thổ cẩm).

29

Class 29

Quả mắc ca đã qua sơ chế, chế biến; quả sầu riêng (Dona, monthong, musangking, ri6) đã qua sơ chế, chế biến; cá thát lát đã qua sơ chế, chế biến.

31

Class 31

Quả mắc ca tươi; quả sầu riêng (Dona, monthong, musangking, ri6) tươi; con cá thát lát còn sống.

35

Class 35

Dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu, quảng cáo, quảng bá sản phẩm: sản phẩm làm từ dệt thổ cẩm (vải thổ câm, túi vải, dịu trẻ em, ví đựng đồ cá nhân, cặp sách, ba lô, gối thổ cẩm, khăn trải bàn, khăn trải giường, khăn phủ gối, rèm, vỏ chăn, vỏ gối, vỏ nệm, đồ đội đầu, quần áo, khăn choàng, mũ, cà vạt, khố), quả mắc ca tươi, quả sầu riêng (dona, monthong, musangking, ri6) tươi, con cá thát lát còn sống, quả mắc ca đã qua sơ chế, chế biến, quả sầu riêng (dona, monthong, musangking, ri6) đã qua sơ chế, chế biến, cá thát lát đã qua sơ chế, chế biến; quảng cáo, quảng bá du lịch canh nông.

39

Class 39

Du lịch canh nông.

Vienna Classification

01.01.02 (7) 01.01.10 (7) 01.01.12 (7) 03.07.21 (7) 03.07.24 (7) 05.05.20 (7) 05.05.21 (7) 06.01.02 (7) 06.03.05 (7) 26.01.01 (7) 26.11.08 (7)

Processing Timeline

Application Filing

11/11/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

11/11/2024

4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ

13/12/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

25/09/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up