GStation
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-54769
- Filing Date
- 12/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0602145-000
- Registration Date
- 20/03/2026
- Expiry Date
- 12/11/2034
- Publication Number
- 131133
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 23 Điện Biên Phủ, phường Điện Biên, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
IP Representative
Tầng 3, tòa nhà 97-99 Láng Hạ, phường Láng Hạ, quận Đống Đa, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Thiết bị để xử lý dữ liệu; thiết bị hiển thị dữ liệu sau khi xử lý; phần mềm máy vi tính đã được ghi; nền tảng phần mềm máy vi tính, đã được ghi hoặc có thể tải về; máy quét và nhận dạng vân tay (xử lý dữ liệu); máy quét và nhận dạng khuôn mặt (xử lý dữ liệu).
Class 42
Dịch vụ xuất bản phần mềm máy vi tính; lập trình máy tính; tư vấn máy tính và quản trị hệ thống máy vi tính; dịch vụ tích hợp hệ thống máy tính; dịch vụ cung cấp nền tảng công nghệ để thu thập, lưu trữ, phân tích và cung cấp dữ liệu qua mạng lưới thiết bị kết nối internet.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng