CHINOSHIO CS
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2024-54826
- Filing Date
- 13/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 131185
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Nâu.
Applicant / Owner
Số 69 Trần Xuân Lê, phường Hòa Khê, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng
IP Representative
Số 619 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Liệt, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Huyết thanh dùng cho mục đích mỹ phẩm; mỹ phẩm; sữa làm sạch (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm); chế phẩm chống nắng; chế phẩm tẩy trang; chế phẩm mỹ phẩm để tắm.
Class 5
Dầu gội chứa thuốc; dầu gội khô chứa thuốc; sữa dưỡng da có chứa thuốc; huyết thanh dùng cho mục đích y tế; nước thơm dùng cho mục đích dược phẩm; chế phẩm để tắm dùng cho mục đích y tế.
Class 35
Trưng bày sản phẩm; giới thiệu sản phẩm; trưng bày hàng hóa trong các cửa hàng; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ