LIN TSUNG MING SMART FISH [LIN TSUNG MING SHA GUO YU TOU: Tên họ, khéo léo nhanh trí, nồi đất, đại dương nước ngoài, trang trại vườn, con cá, cái đầu] Logo

LIN TSUNG MING SMART FISH [LIN TSUNG MING SHA GUO YU TOU: Tên họ, khéo léo nhanh trí, nồi đất, đại dương nước ngoài, trang trại vườn, con cá, cái đầu]

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2024-54855
Filing Date
13/11/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
173672
Publication Date
27/10/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

LIN, CHIA-HUI

No. 351, Zhongzheng Rd., East Dist. Chiayi City 600 TAIWAN

IP Representative

Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI

Tầng 8, tòa nhà VCCI, số 9 Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đổng Đa, thành phố Hà Nội

Goods / Services

29

Class 29

Bữa ăn đông lạnh được chuẩn bị bao gồm chủ yếu từ thịt; bữa ăn đông lạnh được chuẩn bị bao gồm chủ yếu từ cá; sản phẩm hải sản đông lạnh, cụ thể là: tôm, cua, cá, động vật có vỏ cứng, mực nang; món ăn được nấu chín chủ yếu từ hải sản; hải sản, không còn sống; cá đã lạng xương; sản phẩm từ cá (đã chế biến); cá, được bảo quản; thực phẩm trên cơ sở cá; món ăn được nấu chín chủ yếu từ cá; món ăn đông lạnh chủ yếu từ thịt, cá, gia cầm hoặc rau; món ăn được chuẩn bị bao gồm chủ yếu từ thịt, cá, gia cầm hoặc rau; rau đã nấu chín; nước luộc thịt cô đặc; nước dùng, đã chế biến; nước xúp từ rau; chế phẩm để nấu xúp; xúp; viên mực nang; viên bao trên cơ sở cá; cá viên; thịt viên làm từ thịt gia cầm; thịt viên làm từ thịt bê.

30

Class 30

Đồ gia vị; xốt củ quả (gia vị); gạo; mì sợi; trà (chè); bánh quy; kẹo; bột nhồi; bánh patê thịt; sủi cảo (jiaozi); bánh bao làm từ bột mỳ; há cảo (bánh bao nhồi kiểu trung quốc); bánh xếp kiểu trung quốc chiên một mặt (bánh bao); bánh bao nhân nhồi thịt hấp (shaomai); viên gạo nếp; cà phê; bánh mì; bánh hamburger (bánh xăng đuých).

35

Class 35

Dịch vụ bán buôn và bán lẻ liên quan đến thực phẩm, hải sản; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ bán buôn và bán lẻ trực tuyến liên quan đến thực phẩm, hải sản.

43

Class 43

Dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống [do nhà hàng thực hiện].

Vienna Classification

03.09.01 (7) 03.09.24 (7) 26.01.01 (7) 26.01.10 (7) 26.11.03 (7)

Processing Timeline

Application Filing

13/11/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

13/11/2024

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

29/05/2025

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

11/09/2025

Biên lai điện tử XLQ

11/09/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up