LOTTY FRIENDS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-54906
- Filing Date
- 13/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0604490-000
- Registration Date
- 27/03/2026
- Expiry Date
- 13/11/2034
- Publication Number
- 133527
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, hồng, nâu.
Applicant / Owner
30, Eulji-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
20 other applications
SANDER
SANDER
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
LORRY
LORRY
Image trademark
Image trademark
Image trademark
GAVI
GAVI
GAVI
Image trademark
Image trademark
Image trademark
PINGPING
PINGPING
PINGPING
IP Representative
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 41
Dịch vụ giáo dục và đào tạo; dịch vụ cung cấp trò chơi; dịch vụ giải trí liên quan đến việc cung cấp trò chơi, đồ chơi giải trí và thiết bị vui chơi giải trí; cung cấp tiện nghi vui chơi giải trí; cung cấp tiện nghi công viên vui chơi giải trí, cung cấp tiện nghi vui chơi giải trí, cung cấp tiện nghi vui chơi giải trí tập trung; cung cấp tiện nghi trung tâm vui chơi giải trí; cung cấp tiện nghi giáo dục và đào tạo cho trẻ em; cung cấp tiện nghi trò chơi; cung cấp trò chơi vui chơi giải trí, trò chơi máy vi tính vui chơi giải trí, trò chơi vui chơi giải trí không vận hành cơ giới; đồ chơi giải trí, cơ cấu vui chơi giải trí và thiết bị vui chơi giải trí, tất cả đều cho mục đích vui chơi giải trí và tiêu khiển; dịch vụ trò chơi điện tử được cung cấp qua Internet; cung cấp qua Internet trò chơi không tải xuống được; dịch vụ giải trí, cụ thể là cung cấp trò chơi giải trí, đồ chơi giải trí và thiết bị giải trí; cung cấp tiện nghi sân chơi trẻ em cho các hoạt động vui chơi giải trí và giải trí; dịch vụ sân chơi trẻ em, cụ thể là cung cấp đồ chơi và thiết bị vui chơi giải trí, tất cả đều cho mục đích giải trí và tiêu khiển; cung cấp dịch vụ công viên vui chơi giải trí; cung cấp dịch vụ giải trí thông qua máy trò chơi tự động trong nhà; dịch vụ trung tâm giải trí; dịch vụ giải trí sử dụng máy trò chơi, tổ chức và thực hiện dịch vụ giải trí; cung cấp dịch vụ giải trí và tiêu khiển, dịch vụ cho thuê máy trò chơi, thiết bị trò chơi và dụng cụ trò chơi; dịch vụ cho thuê máy và thiết bị vui chơi giải trí; cho thuê máy trò chơi và máy vi tính, máy trò chơi vận hành cơ giới, đồ chơi vui chơi giải trí, thiết bị vui chơi giải trí và thiết bị vui chơi giải trí; dịch vụ giáo dục; cung cấp tiện nghi thể thao cho trẻ em; dịch vụ giáo dục và đào tạo liên quan đến nghệ thuật, thủ công, thể thao hoặc kiến thức phổ thông.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống và đồ uống; dịch vụ khách sạn; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ quán ăn tự phục vụ và dịch vụ quán rượu nhỏ; dịch vụ nhà hàng tự phục vụ; dịch vụ trông trẻ ban ngày [nhà trẻ]; cho thuê phòng họp.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng